Nhà sản xuất:jappan

Mã sản phẩm:PKDN_1225

Giá: Call

Trạng thái:Còn hàng

 
Mã đặt hàng Loại dây dẫn
(mm2)
Kích thước(mm) Khối lượng (kg)
A L D d1 d2
CCL 16 16 3 62 8 6 11 13
CCL 35 35 3 72 10.4 8.4 14 29
CCL 50 50 3.7 80 10.3 9.6 16 40
CCL 70 70 3.7 85 12.2 10.8 17.4 45
CCL 95 95 4.8 92 12.4 13.4 20.2 70
CCL 120 120 5 100 14.5 15 22 90
CCL 150 150 4.4 105 14.6 16.7 23.2 85
CCL 185 185 5 110 17 18.5 25 110
CCL 240 240 6 115 17 21 28.5 140